phủ phục

Học thuật
Thân thiện
phủ phục

Một người đàn ông phủ phục trước bàn thờ tổ tiên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lạy sụp xuống đất: Hành động cúi rạp người xuống, thường chạm trán xuống đất, để bày tỏ sự tôn kính, quy phục hoặc cầu xin một cách hết sức thành kính khiêm nhường. Đây một nghi thức lễ bái cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Định nghĩa 1:
    • Trước bàn thờ tổ tiên, ông lão thành kính phủ phục.
    • Người dân phủ phục trước long nhan để tạ ơn nhà vua.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phủ phục tạ ơn": Lạy sụp xuống để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.
    • Sau khi được tha tội, tên phủ phục tạ ơn trước mặt quan.
  • "phủ phục khấn vái": Lạy sụp xuống đất để cầu khẩn, khấn vái thần linh.
    • Người phụ nữ phủ phục khấn vái trước đền thờ, cầu mong cho con mình khỏi bệnh.
Biến thể từ gần giống
  • Lạy (động từ): Cúi đầu chắp tay vái nhiều lần để tỏ lòng tôn kính. "Phủ phục" một hình thức "lạy" ở mức độ cao hơn, toàn thân rạp xuống.
  • Quỳ lạy (động từ): Quỳ xuống lạy.
  • Bái lạy (động từ): Cung kính lạy.
Từ đồng nghĩa
  • Sụp lạy: Lạy rạp mình xuống (gần như đồng nghĩa với "phủ phục").
  • Quy phục: (Nghĩa rộng) Quy thuận, phục tùng.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "phủ phục" một từ cổ (từ ), chủ yếu được dùng trong văn chương cổ, các văn bản lịch sử, hoặc khi miêu tả các nghi lễ truyền thống trang trọng. Trong ngôn ngữ hiện đại, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Hành động "phủ phục" thể hiện mức độ tôn kính quy phục cao nhất trong các nghi thức lễ bái.
phủ phục

Một người đàn ông phủ phục trước bàn thờ tổ tiên.

  1. Lạy sụp xuống đất ().